natural order

natural order

The natural order is evident in the changing seasons.

Định nghĩa

Danh từ: - Trật tự tự nhiên: "natural order" chỉ khái niệm về vũ trụ vật chất được xem như một hệ thống trật tự, chịu sự chi phối của các quy luật tự nhiên (không phải quy luật của con người hay siêu nhiên). Thuật ngữ này nhấn mạnh tính quy luật, sự hài hòa khả năng tiên đoán của thế giới tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà khoa học tin rằng trật tự tự nhiên có thể được hiểu thông qua các định luật vật .)
  • (Khái niệm về trật tự tự nhiên trung tâm của triết học Hy Lạp cổ đại.)
  • (Một số người cho rằng sự can thiệp của con người phá vỡ trật tự tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the natural order of things": theo trật tự tự nhiên của sự vật.

    • It is in the natural order of things that old species die out and new ones emerge. (Theo trật tự tự nhiên của sự vật, các loài tuyệt chủng các loài mới xuất hiện.)
  • "to disturb the natural order": làm xáo trộn trật tự tự nhiên.

    • Climate change is said to disturb the natural order of ecosystems. (Biến đổi khí hậu được cho làm xáo trộn trật tự tự nhiên của các hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Natural (adj): thuộc về tự nhiên.

    • The natural world is full of wonders. (Thế giới tự nhiên đầy những kỳ quan.)
  • Order (n): trật tự, thứ tự.

    • The order of the universe is a mystery. (Trật tự của vũ trụ một điều bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cosmic order: trật tự vũ trụ (thường mang tính triết học hoặc tôn giáo).
  • Law of nature: quy luật tự nhiên (nhấn mạnh tính quy tắc).
  • Natural law: luật tự nhiên (thường dùng trong triết học đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "natural order".

Thành ngữ liên quan
  • The natural order of things: diễn tả điều đó được coi bình thường, tất yếu trong cuộc sống.

    • Growing old and dying is part of the natural order of things. (Già đi chết một phần của trật tự tự nhiên của sự vật.)
  • To go against the natural order: đi ngược lại trật tự tự nhiên, làm điều không tự nhiên.

    • Using technology to extend human life indefinitely goes against the natural order. (Sử dụng công nghệ để kéo dài tuổi thọ con người vô thời hạn đi ngược lại trật tự tự nhiên.)